Trang chủ › Công cụ › Quy đổi lãi suất › 5.000 đ/triệu/ngày
Lãi 5.000 đồng/triệu/ngày là bao nhiêu phần trăm?
Tiệm hay báo lãi bằng "mấy nghìn một triệu một ngày" — con số nhỏ nên nghe nhẹ. Đổi về %/tháng và %/năm mới so được với trần 20%/năm của Bộ luật Dân sự và với lãi ngân hàng.
Kết quả quy đổi
Khoản vay 10 triệu với lãi 5.000 đồng/triệu/ngày GIẢ ĐỊNH
| Thời gian | Tiền lãi | Nếu đúng trần 20%/năm |
|---|---|---|
| 1 ngày | 50.000 đ | 5.479 đ |
| 7 ngày | 350.000 đ | 38.356 đ |
| 30 ngày | 1.500.000 đ | 164.384 đ |
| 90 ngày | 4.500.000 đ | 493.151 đ |
| 1 năm | 18.250.000 đ | 2.000.000 đ |
Mỗi ngày, mỗi triệu đồng tốn 5.000 đồng — nghe nhỏ, nhưng cộng lại cả năm là 182,5% số tiền vay. Mức này đã từ gấp 5 lần trần trở lên — ngưỡng lãi suất được nêu ở tội cho vay lãi nặng (Điều 201 Bộ luật Hình sự). Một khoản vay như vậy rất xa vùng hợp pháp; đọc kỹ dấu hiệu tín dụng đen trước khi nhận tiền.
Bảng tra nhanh các mức hay nghe
| Đ/triệu/ngày | %/tháng | %/năm | So trần |
|---|---|---|---|
| 500 | 1,5% | 18,25% | dưới trần |
| 548 | 1,64% | 20% | đúng trần |
| 1.000 | 3% | 36,5% | gấp 1,8 |
| 1.500 | 4,5% | 54,75% | gấp 2,7 |
| 2.000 | 6% | 73% | gấp 3,7 |
| 2.500 | 7,5% | 91,25% | gấp 4,6 |
| 2.740 | 8,22% | 100,01% | gấp 5 lần |
| 3.000 | 9% | 109,5% | gấp 5,5 |
| 3.500 | 10,5% | 127,75% | gấp 6,4 |
| 4.000 | 12% | 146% | gấp 7,3 |
| 5.000 | 15% | 182,5% | gấp 9,1 |
Bấm vào một mức để xem ví dụ khoản vay 10 triệu. Mốc 548 đ ≈ đúng trần 20%/năm; mốc 2.740 đ ≈ gấp 5 lần trần.
Công thức quy đổi
%/tháng = đ/triệu/ngày × 30 ÷ 10.000
đ/triệu/ngày = %/tháng × 10.000 ÷ 30 = %/năm × 10.000 ÷ 365
%/năm = %/tháng × 12
Đổi từ ngày dùng năm 365 ngày, đổi từ tháng dùng năm 12 tháng, nên đổi vòng qua lại có thể lệch khoảng 1,4% — đủ chính xác để so với trần. Căn cứ trần: Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 (20%/năm, trừ luật khác có quy định khác).
Hỏi đáp nhanh
Đổi đồng/triệu/ngày ra %/năm thế nào?
Đổi %/tháng ra đồng/triệu/ngày thế nào?
Mức nào là đúng trần 20%/năm?
Vì sao đổi qua đổi lại bị lệch một chút?
Đọc thêm trong cẩm nang
- Lãi suất và phí cầm đồLãi 1 triệu 1 ngày bao nhiêu là cao? Quy đổi đồng/triệu/ngày ra phần trăm năm
- Lãi suất và phí cầm đồLãi suất cầm đồ bao nhiêu là hợp pháp? Trần 20%/năm và cách tự kiểm hợp đồng
- Lãi suất và phí cầm đồCách tính lãi cầm đồ theo ngày và theo tháng: công thức kèm ví dụ dễ làm
- Cảnh giác tín dụng đenTín dụng đen là gì? 10 dấu hiệu nhận biết trước khi nhận tiền vay
- Cảnh giác tín dụng đenVay bốc họ, vay góp ngày là gì? Cách tính lãi thật và vì sao càng góp càng nợ
- Cảnh giác tín dụng đenCần tiền gấp vay ở đâu an toàn, hợp pháp? 7 lựa chọn thay cho tín dụng đen
Công cụ khác, dùng được ngay
Công cụ chỉ để bạn tự tính và tự kiểm trước khi quyết định; ví dụ số trên trang là giả định. Căn cứ pháp lý được viết chung, có thể thay đổi theo văn bản mới — khi tranh chấp số tiền lớn, hãy hỏi luật sư hoặc cơ quan có thẩm quyền. Trang không giới thiệu, không quảng cáo tiệm hay ứng dụng cho vay nào.