TrungTamCamDo.comTrung Tâm Cầm Đồ

Trang chủ › Công cụ › Tính lãi

Tính lãi cầm đồ

Nhập số tiền, mức lãi tiệm báo và số ngày bạn định cầm. Công cụ ra tiền lãi, tổng phải trả, quy lãi ra %/năm và so ngay với trần 20%/năm của Bộ luật Dân sự.

Tiền lãi VÍ DỤ GIẢ ĐỊNH

900.000 đ
10.900.000 đTổng phải trả (gốc + lãi)
109,5%Lãi quy ra một năm
30.000 đLãi mỗi ngày
9%Lãi mỗi kỳ 30 ngày
0trần 20%100%/năm (gấp 5)
Gấp 5,5 lần trần. Từ mức gấp 5 lần (100%/năm) trở lên là ngưỡng lãi suất có thể bị xem xét xử lý hình sự về tội cho vay lãi nặng (Điều 201 Bộ luật Hình sự), tuỳ thêm các điều kiện khác. Cân nhắc rất kỹ trước khi nhận khoản vay này.

Nếu đúng trần 20%/năm, lãi cho số ngày này chỉ khoảng 164.384 đ — bạn đang trả thêm 735.616 đ.

Tính cả phí và trễ hạn →
Đã lưu vào Sổ. Mở Sổ cầm đồ →
Tiệm báo lãi theo
Đồng/triệu/ngày: gõ 3000 · %: gõ 1,5
Kết quả tự cập nhật khi bạn gõ.

Cách tính

Tiền lãi tính theo đúng đơn vị tiệm báo, nhân với số ngày bạn giữ tiền:

Đồng/triệu/ngày: lãi = số tiền ÷ 1.000.000 × mức × số ngày
%/tháng: lãi = số tiền × mức% × số ngày ÷ 30
%/năm: lãi = số tiền × mức% × số ngày ÷ 365

Quy ra %/năm để so với trần: đồng/triệu/ngày × 365 ÷ 10.000; %/tháng × 12. Kỳ tháng tính 30 ngày, năm 365 ngày — hợp đồng ghi cách khác thì làm theo hợp đồng.

Ví dụ giả định: cầm 10.000.000 đ, lãi 3.000 đ/triệu/ngày, 30 ngày → lãi = 10 × 3.000 × 30 = 900.000 đ, quy năm 109,5% — gấp khoảng 5,5 lần trần.

Căn cứ pháp lý (viết chung)

  • Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015: lãi suất do các bên thoả thuận không vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có quy định khác. Phần vượt không có hiệu lực.
  • Điều 201 Bộ luật Hình sự (sửa đổi 2017): cho vay với lãi suất gấp 5 lần mức cao nhất mà Bộ luật Dân sự cho phép, kèm điều kiện về số tiền thu lợi bất chính hoặc tiền sử vi phạm, có thể bị truy cứu về tội cho vay lãi nặng.
  • Cầm cố tài sản được quy định từ Điều 309 đến Điều 316 Bộ luật Dân sự 2015.

Quy định có thể thay đổi; khi tranh chấp nên nhờ luật sư đối chiếu văn bản hiện hành.

Hỏi đáp nhanh

Lãi 3.000 đồng một triệu một ngày là bao nhiêu phần trăm một năm?
Lấy 3.000 × 365 ÷ 10.000 = 109,5%/năm, gấp khoảng 5,5 lần trần 20%/năm của Bộ luật Dân sự. Mỗi 1.000 đồng/triệu/ngày tương đương 36,5%/năm.
Trần lãi suất cầm đồ là bao nhiêu?
Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 giới hạn lãi suất thoả thuận không quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có quy định khác. Phần lãi vượt trần không có hiệu lực. Cách tính và áp dụng cụ thể có thể thay đổi theo văn bản hướng dẫn, khi tranh chấp nên hỏi luật sư.
Phí bảo quản, phí định giá có tính vào lãi không?
Khoản phí tính đều theo phần trăm tiền vay và theo thời gian, không gắn với một dịch vụ cụ thể, dễ bị xem là lãi đội lốt. Khi so với trần, hãy cộng mọi khoản phí vào lãi rồi mới quy ra %/năm — công cụ Tính tiền chuộc làm sẵn phép cộng này.
Lãi gấp 5 lần trần thì sao?
Mức gấp 5 lần trần (100%/năm, khoảng 2.740 đồng/triệu/ngày) là ngưỡng lãi suất được nêu trong tội cho vay lãi nặng ở Điều 201 Bộ luật Hình sự. Việc có bị xử lý hình sự hay không còn phụ thuộc điều kiện khác như số tiền thu lợi bất chính; công cụ chỉ báo để bạn biết khoản vay đang nằm ở đâu.
Tính theo tháng thì một tháng là bao nhiêu ngày?
Công cụ coi một kỳ tháng là 30 ngày và một năm là 365 ngày, đúng cách phần lớn tiệm tính. Hợp đồng của bạn ghi khác thì làm theo hợp đồng.

Đọc thêm trong cẩm nang

Công cụ khác, dùng được ngay

Công cụ chỉ để bạn tự tính và tự kiểm trước khi quyết định; ví dụ số trên trang là giả định. Căn cứ pháp lý được viết chung, có thể thay đổi theo văn bản mới — khi tranh chấp số tiền lớn, hãy hỏi luật sư hoặc cơ quan có thẩm quyền. Trang không giới thiệu, không quảng cáo tiệm hay ứng dụng cho vay nào.