Con số khắc trên vàng là hàm lượng vàng nguyên chất tính theo phần nghìn: 9999 là 99,99%, 750 là 75% (vàng 18K, quen gọi vàng 7 tuổi rưỡi), 610 là 61%, 585 là 58,5% (vàng 14K), 417 là 41,7% (vàng 10K). Tuổi vàng là hàm lượng chia cho mười: vàng 75% là 7,5 tuổi, vàng 9999 gần như 10 tuổi. Hệ karat dùng thang 24 phần: 18K nghĩa là 18/24 khối lượng là vàng.
Khi bạn mang trang sức đi cầm, tiệm tính giá dựa trên đúng con số này, nhưng không tin hoàn toàn vào dấu khắc mà sẽ kiểm lại. Phần dưới có bảng quy đổi đầy đủ, chỗ tìm dấu khắc trên từng loại trang sức, những ký hiệu trông giống vàng mà không phải vàng, và cách tiệm kiểm tuổi.
Bảng quy đổi ký hiệu, karat và tuổi vàng
Các mức dưới đây là những loại gặp nhiều ở Việt Nam. Cột cuối cho biết cách tiệm cầm đồ thường xếp loại khi định giá.
| Ký hiệu khắc | Hàm lượng vàng | Karat tương ứng | Tên gọi quen | Tiệm thường tính như |
|---|---|---|---|---|
| 9999 | 99,99% | 24K | vàng ta, vàng bốn số 9 | vàng nhẫn, vàng miếng |
| 999 | 99,9% | 24K | vàng ba số 9 | vàng 24K, giá thấp hơn 9999 một chút |
| 980 | 98% | khoảng 23,5K | vàng 98 | thử tuổi rồi tính theo hàm lượng |
| 750 | 75% | 18K | vàng 7 tuổi rưỡi, vàng tây 18K | vàng tây 18K |
| 680 | 68% | khoảng 16,3K | vàng 68 | vàng tây theo tuổi đo được |
| 610 | 61% | khoảng 14,6K | vàng 61, vàng 6 tuổi | vàng tây theo tuổi đo được |
| 585 hoặc 583 | 58,3–58,5% | 14K | vàng 14K | vàng tây 14K |
| 417 hoặc 416 | 41,6–41,7% | 10K | vàng 10K | vàng tây tuổi thấp, nhiều tiệm hạn chế nhận |
14K đúng ra là 14/24, tức 58,33%; vì làm tròn nên có hãng khắc 583, có hãng khắc 585. Tương tự 10K là 41,67%, khắc 416 hoặc 417. Hai cách khắc cùng chỉ một loại vàng.
Các loại 680, 610 là cách gọi phổ biến ở thị trường trong nước, không phải karat chuẩn quốc tế, nên tuổi thực giữa các cơ sở chế tác có thể chênh nhau. Đây là lý do tiệm kiểm lại bằng máy thay vì chỉ đọc số.
Vàng ta, vàng tây, vàng trắng, vàng hồng khác nhau ở đâu
Vàng ta là cách gọi vàng 24K (999, 9999). Vàng gần nguyên chất rất mềm, dễ móp và trầy, nên hợp làm nhẫn trơn, vàng miếng, ít dùng để giữ đá quý. Giá trị gần như nằm trọn trong trọng lượng, vì vậy dễ cầm và dễ bán lại nhất.
Vàng tây là hợp kim của vàng với bạc, đồng, kẽm và các kim loại khác để cứng hơn, giữ được chấu đá và tạo kiểu dáng tinh xảo. Vàng tây có thể mang nhiều màu: vàng trắng pha thêm kim loại màu trắng như palladium hoặc niken và thường được mạ rhodium cho sáng bóng; vàng hồng pha nhiều đồng. Màu sắc không nói lên tuổi vàng: một chiếc nhẫn vàng trắng có thể là 18K hoặc 10K, chỉ ký hiệu và máy kiểm mới phân biệt được.
Hay bị nhầm nhất là vàng trắng với bạch kim. Bạch kim (platinum) là kim loại khác hẳn, thường khắc Pt950 hoặc Pt900. Nhiều tiệm cầm đồ không nhận hoặc định giá bạch kim thấp vì kênh bán lại hẹp, dù giá nguyên liệu không hề rẻ. Nếu bạn có trang sức bạch kim, hỏi trước xem tiệm có nhận không để khỏi đi lại nhiều lần.
Dấu khắc nằm ở đâu và những ký hiệu không phải vàng thật
Dấu hàm lượng thường rất nhỏ, cần kính lúp 10 lần hoặc camera điện thoại phóng to để đọc. Vị trí hay gặp:
- Nhẫn: mặt trong vòng nhẫn, thường kèm ký hiệu riêng của nơi chế tác.
- Dây chuyền, lắc tay: trên khoen gần móc khoá hoặc trên một thẻ kim loại nhỏ gắn cạnh móc.
- Bông tai: trên chốt hoặc phần chặn sau; bông tai nhỏ đôi khi không đủ chỗ khắc.
- Mặt dây: mặt sau hoặc trên khoen treo.
- GP, HGP, HGE, RGP: viết tắt các kiểu mạ vàng (gold plated, heavy gold electroplate, rolled gold plate). "18K GP" nghĩa là mạ một lớp vàng 18K bên ngoài kim loại khác, gần như không có giá trị vàng khi cầm.
- GF: gold filled, lớp vàng ép dày hơn mạ nhưng phần lớn khối lượng vẫn là kim loại khác; tiệm cầm đồ thường không nhận.
- 925, S925: bạc 92,5%, kể cả khi món đồ có màu vàng do được mạ. Trang sức quảng cáo "vàng Ý" mà khắc 925 là bạc, không phải vàng.
Dấu khắc bị mòn hoặc không có dấu không có nghĩa là vàng giả; nhiều nhẫn cưới đánh tay hoặc làm theo đặt hàng không khắc gì. Khi đó tiệm sẽ kiểm bằng máy và tính theo kết quả đo.
Tiệm kiểm tuổi vàng bằng những cách nào
Máy quang phổ huỳnh quang tia X. Đặt món vàng vào khoang máy, sau vài chục giây máy cho kết quả tỷ lệ các kim loại trên bề mặt. Cách này không làm hỏng đồ, nhưng chỉ đo lớp ngoài cùng; một món mạ vàng dày có thể cho kết quả cao hơn thực tế nếu người kiểm không cẩn thận.
Thử bằng đá và axit. Cọ món vàng lên đá thử để để lại một vệt mảnh, nhỏ axit có nồng độ tương ứng từng tuổi vàng rồi xem vệt còn hay tan. Đây là cách truyền thống, nhanh và rẻ, để lại vết xước nhỏ ở chỗ cọ, độ chính xác phụ thuộc tay nghề.
Đo khối lượng riêng. Cân món vàng trong không khí và trong nước để tính khối lượng riêng; vàng 24K nặng khoảng 19,3 gram mỗi centimet khối, nặng hơn hẳn các kim loại thường gặp. Cách này giúp phát hiện hàng có lõi kim loại khác bên trong.
Mài hoặc khoan thử ở chỗ khuất. Khi nghi món đồ được mạ dày, tiệm có thể đề nghị mài nhẹ một điểm khuất để đo lớp bên trong. Việc này làm thay đổi món đồ, nên tiệm làm đúng sẽ hỏi ý bạn trước; bạn có quyền từ chối và chấp nhận mức định giá thận trọng hơn.
Bạc 925, bạc ta và vì sao tiệm cầm đồ ít nhận bạc
Ký hiệu bạc cũng theo phần nghìn: 925 (hay S925, sterling) là bạc 92,5%, phần còn lại thường là đồng để bạc cứng hơn; bạc ta là cách gọi bạc gần nguyên chất, khoảng 99%; bạc miếng, bạc thỏi có thương hiệu thường đạt 999. Bạc trang sức hay được mạ rhodium cho đỡ xỉn màu, nên đôi khi trông giống vàng trắng.
Giá bạc theo gram chỉ bằng một phần rất nhỏ giá vàng cùng khối lượng. Một chiếc lắc bạc giá mua vài trăm nghìn đồng phần lớn là tiền công và thương hiệu, giá trị kim loại còn lại không đáng là bao. Với tiệm cầm đồ, chi phí kiểm tra, cất giữ và ghi sổ cho món đó gần bằng số tiền cho vay, nên phần lớn nơi không nhận trang sức bạc hoặc chỉ cho vay rất ít.
Bạc miếng, bạc thỏi khối lượng lớn có thương hiệu dễ được chấp nhận hơn, nhưng không phải tiệm nào cũng có bảng giá thu mua bạc để làm căn cứ. Nếu định cầm bạc, gọi hỏi trước, mang theo phiếu mua và chuẩn bị tinh thần số tiền nhận được thấp so với giá bạn đã mua.
Tự kiểm vàng ở nhà: cách nào có ích, cách nào chỉ là truyền miệng
Đọc dấu khắc và đối chiếu phiếu mua. Đây là cách có ích nhất: dấu khắc khớp với phiếu ghi hàm lượng, trọng lượng và nơi bán cho bạn một căn cứ để so khi tiệm báo kết quả kiểm.
Thử bằng nam châm. Vàng không bị nam châm hút, nên nếu món đồ bị hút mạnh thì chắc chắn không phải vàng khối. Nhưng nhiều kim loại khác như đồng, bạc, nhôm cũng không bị hút, nên phép thử này chỉ loại trừ được hàng giả thô.
Cắn, đốt, ngâm giấm. Cắn để lại vết lõm làm giảm giá trị và không cho kết quả đáng tin; hơ lửa có thể làm hỏng đá gắn và lớp mạ; ngâm giấm hay chanh không phân biệt được tuổi vàng. Nên bỏ hẳn các cách này.
Nhờ cửa hàng vàng có máy kiểm. Muốn biết chắc tuổi trước khi đi cầm, mang đến một cửa hàng vàng có máy quang phổ để kiểm. Nhiều nơi kiểm giúp miễn phí hoặc thu phí nhỏ; kết quả này giúp bạn biết món đồ đáng bao nhiêu trước khi nghe tiệm cầm đồ báo giá.
Tuổi vàng ảnh hưởng đến số tiền cầm ra sao
Vì tiệm định giá theo phần vàng nguyên chất, tuổi vàng gần như tỷ lệ thuận với số tiền bạn nhận. Cùng trọng lượng 1 chỉ, một món 750 chứa khoảng 75% lượng vàng của nhẫn 9999, món 610 chứa khoảng 61%, món 585 chỉ còn hơn một nửa. Trên thực tế khoảng cách còn rộng hơn, vì vàng tây phải tinh luyện lại trước khi dùng nên giá mua vào thường bị trừ thêm một khoản so với phép nhân thuần tuý, và tỷ lệ cho vay với trang sức cũng thấp hơn vàng nhẫn.
Điều này giải thích vì sao hai món trông to nhỏ như nhau lại được định giá rất khác. Một chiếc lắc tay 14K nặng hơn chiếc nhẫn 9999 vẫn có thể cho số tiền cầm thấp hơn. Khi so các món định mang đi, hãy nhân trọng lượng với hàm lượng để biết món nào "nặng vàng" thật, thay vì nhìn kích thước.
Nếu tiệm báo tuổi đo được thấp hơn dấu khắc, hỏi họ đo bằng phương pháp nào và đo ở điểm nào trên món đồ. Kết quả lệch một vài phần trăm giữa các máy là chuyện có thể xảy ra; lệch từ 750 xuống 610 là khác biệt lớn, đáng mang sang nơi khác kiểm lại trước khi đồng ý.
Câu hỏi thường gặp
Vàng 610 là vàng bao nhiêu K?
Vàng 610 có hàm lượng khoảng 61%, tương đương khoảng 14,6K. Đây là cách gọi phổ biến trong nước, không phải mức karat chuẩn quốc tế, nên tiệm thường kiểm lại bằng máy và tính theo tuổi thực đo được thay vì chỉ dựa vào số khắc.
Vàng 18K và vàng 750 có giống nhau không?
Giống nhau. Vàng 18K nghĩa là 18 trên 24 phần là vàng, tức 75%, và được khắc là 750 theo hệ phần nghìn. Ở Việt Nam loại này còn được gọi là vàng 7 tuổi rưỡi.
Vàng trắng có cầm được không?
Vàng trắng là vàng tây pha kim loại màu trắng nên cầm được, tính theo tuổi vàng đo được và trọng lượng sau khi trừ đá. Cần phân biệt với bạc mạ trắng và bạch kim, vì hai loại này thường không được tính như vàng.
Nhẫn không có ký hiệu thì có phải vàng giả không?
Không hẳn. Nhẫn cưới đánh tay, hàng đặt riêng hay hàng cũ thường không khắc hoặc dấu đã mòn. Tiệm sẽ kiểm bằng máy quang phổ hay đá thử và định giá theo kết quả đo được.
Vàng 9999 và vàng 999 chênh nhau bao nhiêu?
Về hàm lượng chỉ chênh 0,09%, nhưng trên bảng giá, nhẫn 9999 của thương hiệu lớn thường được thu mua cao hơn vàng 999 vì dễ bán lại. Mức chênh cụ thể tuỳ nơi và tuỳ ngày.
Ký hiệu 18K GP trên dây chuyền có phải vàng 18K không?
Không. GP là viết tắt của gold plated, nghĩa là chỉ mạ một lớp vàng 18K rất mỏng bên ngoài kim loại khác. Tiệm cầm đồ gần như không định giá phần vàng mạ này.